Giáo án Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 24. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)

docx 14 trang Luke 09/09/2026 200
Bạn đang xem tài liệu "Giáo án Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 24. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

File đính kèm:

  • docxgiao_an_toan_lop_1_nam_hoc_2026_2027_bai_24_luyen_tap_chung.docx

Nội dung text: Giáo án Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 24. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)

  1. Biên soạn: Lop1.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Bài 2. Số ? (5 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 24): Số ? Bốn tấm thẻ chữ ở bên trái nối bằng những sợi dây rối sang bốn ô tròn `?` ở bên phải: a) Sáu mươi hai · b) Ba mươi chín · c) Một trăm · d) Số gồm 5 chục và 1 đơn vị. Mục tiêu: viết được số theo cách đọc và theo cấu tạo số. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 24 – Bài 2. – Cho học sinh đọc bốn thẻ chữ ở cột trái. – Đọc: Sáu mươi hai, Ba mươi chín, Một trăm, – Nhắc: mỗi thẻ chữ nối tới một ô tròn — cứ Số gồm 5 chục và 1 đơn vị. lần theo sợi dây thì biết ô nào. – Lần theo dây nối để tìm ô tương ứng. – Cho học sinh viết bốn số vào vở theo thứ tự a, – Viết: a) 62 · b) 39 · c) 100 · d) 51. b, c, d. – Nhắc lại cách viết số 100. – Lưu ý câu c: một trăm viết là 100, có ba chữ số. Đáp án (Sách giáo viên trang 76): a) 62 · b) 39 · c) 100 · d) 51. Bài 3. Tìm số thích hợp với mỗi ngôi sao. (5 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 24): Tìm số thích hợp với mỗi ngôi sao. Một thân tre chia đốt, ghi các số 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 theo thứ tự. Dưới thân tre có năm ngôi sao vàng, từ trái sang phải ghi: Mười hai · Mười bốn · Mười một · Mười lăm · Mười chín. Mục tiêu: nối cách đọc với số trong phạm vi 20. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 24 – Bài 3. 4
  2. Biên soạn: Lop1.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh – Cho cả lớp đọc dãy số trên thanh tre: 11, 12, – Đọc dãy số trên thanh tre. , 20. – Trả lời theo thứ tự các ngôi sao: 12, 14, 11, – Đọc chữ trên từng ngôi sao, cho học sinh chỉ 15, 19. số tương ứng trên thanh tre. – Đọc lại 15 – mười lăm cho đúng. – Lưu ý cách đọc Mười lăm → số 15. Đáp án (Sách giáo viên trang 76): 14, 11, 15, 19 cùng với 12 — theo thứ tự năm ngôi sao trong sách là 12, 14, 11, 15, 19. Bài 4. Em hãy giúp Việt tìm số thích hợp cho mỗi mảnh ghép (theo mẫu). (6 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 25): Em hãy giúp Việt tìm số thích hợp cho mỗi mảnh ghép (theo mẫu). Bên trái là một hình vuông chia thành năm mảnh có ghi số: hình vuông nhỏ màu xanh dương 30 (góc trên bên trái) · hình chữ nhật màu vàng 4 (góc trên bên phải) · tam giác mỏng màu xanh lá 11 · tam giác lớn màu hồng 75 · mảnh bốn cạnh lớn màu xanh lá 100 (phần dưới). Bên phải là năm mảnh ghép rời vẽ nét cùng hình dạng ấy: mảnh hình chữ nhật đã ghi sẵn 4 làm mẫu, bốn mảnh còn lại để trống — tam giác mỏng, mảnh bốn cạnh lớn, hình vuông nhỏ, tam giác lớn. Mục tiêu: so hình dạng của mảnh ghép rời với mảnh tương ứng trong hình vuông. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 25 – Bài 4. – Chỉ mảnh mẫu: mảnh hình chữ nhật ghi 4, – Quan sát mảnh mẫu. trùng với mảnh màu vàng ghi 4 trong hình – Nhắc lại cách làm bằng lời của mình. vuông. – Ghi số: tam giác mỏng — 11; mảnh lớn bốn – Hướng dẫn cách làm: nhìn hình dạng mảnh cạnh — 100; hình vuông nhỏ — 30; tam giác rời → tìm mảnh cùng hình dạng trong hình lớn — 75. vuông → ghi số của mảnh ấy. – Trả lời: mỗi số chỉ dùng đúng một lần. – Cho học sinh làm bốn mảnh còn lại; phát bộ mảnh ghép bằng bìa cho em nào cần đặt thử. – Chữa bài; hỏi mỗi số có được dùng mấy lần? 5
  3. Biên soạn: Lop1.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Đáp án: tam giác mỏng → 11 · mảnh lớn bốn cạnh (hình thang) → 100 · hình vuông nhỏ → 30 · tam giác lớn → 75. Sản phẩm học tập: bốn số ghi đúng vào bốn mảnh và một câu nói về cách so hình dạng. Bài 5. Đếm ô vuông. (7 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 25): a) Hình nào có 19 ô vuông? · b) Hình nào có ít ô vuông nhất? Bốn hình tô màu trên lưới ô vuông: A (vàng) — hình cổng, rộng 6 ô, cao 4 ô, khoét một ô vuông 2 × 2 ở giữa mép dưới · B (xanh lá) — hình chữ T, thanh ngang 3 ô và thân dọc 1 ô rộng, 3 ô cao · C (xanh dương) — hình vuông lớn bị hụt một góc trên bên phải · D (hồng) — hình chữ U. Mục tiêu: đếm đúng số ô vuông của mỗi hình rồi so sánh để trả lời hai câu hỏi. Đề Bài 5, Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 25. Bốn hình A, B, C, D trên lưới ô vuông – Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 25. 6