Giáo án Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 32. Phép trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số (Tích hợp năng lực số và AI)
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Giáo án Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 32. Phép trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
File đính kèm:
giao_an_toan_lop_1_nam_hoc_2026_2027_bai_32_phep_tru_so_co_h.docx
Nội dung text: Giáo án Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 32. Phép trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số (Tích hợp năng lực số và AI)
- Biên soạn: Lop1.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 58 – Khám phá: 52 – 20. – Chuyển sang tranh quả cà chua: Có 52 quả, – Đếm trên tranh: năm chồng cà chua, mỗi bớt đi 20 quả. Hỏi còn lại bao nhiêu quả? chồng 10 quả, và 2 quả rời; hai chồng bị – Hỏi: Hàng đơn vị trừ đi mấy? — để học gạch bỏ. sinh gặp trường hợp trừ đi 0. – Trả lời: hàng đơn vị trừ đi 0 nên vẫn là 2. – Chốt: 2 trừ 0 bằng 2, viết 2; 5 trừ 2 bằng 3, – Viết 52−20 = 32 vào bảng con. viết 3 — kết quả 32. Đáp án: 76−32 = 44 và 52−20 = 32 — cả hai in sẵn trong sách và được Sách giáo viên trang 94 trình bày lại từng bước. Sản phẩm học tập: bảng con của học sinh có hai phép tính đặt đúng cột và kết quả đúng. Đánh giá: giáo viên xem bảng con của cả lớp, nhận xét bằng lời; nhắc riêng em nào viết lệch cột chục. HOẠT ĐỘNG 3. HOẠT ĐỘNG – LUYỆN TẬP (17 phút) Mục tiêu: dùng quy tắc vừa chốt vào bốn dạng bài: tính sẵn cột, tự đặt tính, so kết quả, và chọn phép tính cho bài toán. Bài 1. Tính (5 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 58): Tính: năm phép trừ đã đặt sẵn theo cột, ngăn nhau bằng vạch chấm dọc, từ trái sang phải: 57−34 · 68−41 · 72−52 · 95−71 · 60−30. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 58 – Bài 1: tính năm phép trừ đã đặt sẵn. Mục tiêu: tính khi phép tính đã được đặt sẵn, làm đúng thứ tự đơn vị trước, chục sau. 4
- Biên soạn: Lop1.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh – Làm mẫu phép đầu tiên trên bảng lớp: – Theo dõi mẫu, nhắc lại trừ hàng đơn vị 57−34, vừa làm vừa nói thành lời. trước, sau đó mới trừ hàng chục. – Cho học sinh làm bốn phép còn lại vào vở; đi – Làm vào vở, mỗi phép viết kết quả ngay dưới quanh lớp xem em nào trừ hàng chục trước. vạch ngang. – Gọi năm em lên bảng chữa, mỗi em một – Chữa bài, tự đánh dấu đúng – sai vào vở của phép, nói to cách tính. mình. Đáp án (Sách giáo viên trang 94): 23; 27; 20; 24; 30. Sản phẩm học tập: năm phép tính trong vở, kết quả đúng. Đánh giá: nhận xét bằng lời khi chữa bài; ghi lại tên em nào còn nhầm để giúp riêng ở tiết sau. Bài 2. Đặt tính rồi tính (4 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 59): Đặt tính rồi tính. Bốn phép trừ viết theo hàng ngang trong bốn ô màu, từ trái sang phải: 68−15 (vàng) · 79−59 (hồng) · 67−50 (xanh lá) · 88−33 (xám). Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 59 – Bài 2: đặt tính rồi tính bốn phép trừ. Mục tiêu: làm đủ hai bước của quy tắc tính — tự đặt tính rồi mới tính. – Nhắc lại bước đặt tính: chục thẳng cột với – Đặt tính rồi tính bốn phép 68−15; 79−59; chục, đơn vị thẳng cột với đơn vị, viết dấu –, 67−50; 88−33. kẻ vạch ngang. – Giơ vở cho giáo viên xem bước đặt tính trước – Cho làm vào vở ô li; nhắc mỗi ô một chữ số khi tính. để không viết lệch. – Đổi vở với bạn bên cạnh, soát giúp nhau hai – Cho kiểm bước đặt tính của cả lớp trước, cột đã thẳng chưa. rồi mới cho tính — đúng cách tổ chức của Sách giáo viên. Đáp án (Sách giáo viên trang 94): 53; 20; 17; 55. Sản phẩm học tập: bốn phép tính đặt đúng cột trong vở. Đánh giá: nhận xét bằng lời; khen em nào viết thẳng cột và sạch sẽ. 5
- Biên soạn: Lop1.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Bài 3. Quả dưa nào ghi phép tính có kết quả lớn nhất? (4 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 59): Quả dưa nào ghi phép tính có kết quả lớn nhất? Ba quả dưa hấu xanh nằm ngang, mỗi quả còn cuống lá bên phải, từ trái sang phải ghi: 70−20 · 54−14 · 35−10. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập hai, trang 59 – Bài 3: ba quả dưa ghi ba phép trừ. Mục tiêu: tính cả ba phép rồi so ba kết quả để chọn quả dưa đúng. – Nhắc: phải tính đủ ba phép rồi mới so, – Tính: 70−20 = 50; 54−14 = 40; không đoán bằng cách nhìn số đầu. 35−10 = 25. – Cho học sinh ghi ba kết quả bằng bút chì cạnh – So ba số 50, 40, 25 rồi chọn 50. mỗi quả dưa. – Trả lời: quả dưa ghi 70−20 có kết quả lớn – Gọi một em lên chỉ vào tranh phóng to và giải nhất. thích vì sao chọn quả đó. Đáp án (Sách giáo viên trang 94): quả dưa ghi phép tính 70−20 có kết quả lớn nhất (bằng 50). Sản phẩm học tập: ba kết quả ghi cạnh tranh và một câu trả lời có giải thích. Đánh giá: nhận xét bằng lời; khen em nào tính đủ ba phép rồi mới chọn. 6

