Giáo án Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 13. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Giáo án Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 13. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
File đính kèm:
giao_an_toan_lop_1_nam_hoc_2026_2027_bai_13_luyen_tap_chung.docx
Nội dung text: Giáo án Toán lớp 1 năm học 2026-2027 - Bài 13. Luyện tập chung (Tích hợp năng lực số và AI)
- Biên soạn: Lop1.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Bài 2. Số ? (6 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 86): Số ? Một bảng chín hàng, mỗi hàng gồm: một phép cộng bên trái, mười chấm tròn ở giữa (số chấm được tô đậm tăng dần từ 1 đến 9), và một phép trừ bên phải. Năm hàng đầu đã in đủ kết quả — 1 + 9 = 10 đến 5 + 5 = 10 và 10−1 = 9 đến 10−5 = 5. Bốn hàng cuối để trống cả hai vế: 6 + 4 = ? và 10−6 = ? · 7 + 3 = ? và 10−7 = ? · 8 + 2 = ? và 10−8 = ? · 9 + 1 = ? và 10−9 = ? Mục tiêu: học sinh nêu được kết quả các phép tính còn thiếu trong bảng, dựa vào hình chấm tròn bên cạnh. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 86 – Bài 2. Số ? – Đọc và giải thích yêu cầu của đề bài rồi cho – Đếm chấm tròn ở từng dòng và điền kết quả học sinh làm bài. vào vở. – Chỉ một dòng đã điền sẵn: cột trái là phép – Điền cột trái: 6 + 4 = 10 · 7 + 3 = 10 · cộng, giữa là hình chấm tròn, cột phải là 8 + 2 = 10 · 9 + 1 = 10. phép trừ — cả ba nói về cùng một hàng 10 – Điền cột phải: 10−6 = 4 · 10−7 = 3 · chấm. 10−8 = 2 · 10−9 = 1. – Cho học sinh đếm chấm tròn đặc và chấm – Trả lời: mỗi dòng luôn có 10 chấm tròn. tròn rỗng ở bốn dòng cuối rồi điền. – Chữa bài; hỏi: cả bảng có mấy chấm tròn mỗi dòng? (luôn là 10) Sản phẩm học tập: cột phép cộng — 6 + 4 = 10 · 7 + 3 = 10 · 8 + 2 = 10 · 9 + 1 = 10; cột phép trừ — 10−6 = 4 · 10−7 = 3 · 10−8 = 2 · 10−9 = 1. Đánh giá: giáo viên xem vở, nhận xét bằng lời; khen em nào nhận ra mỗi dòng đều đúng 10 chấm tròn. 4
- Biên soạn: Lop1.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh Bài 3. Số ? (6 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 87): Số ? Câu a — bảng ba hàng, bảy cột: hàng số hạng thứ nhất ghi 3, 6, 7, 4, 2, 4, 9; hàng số hạng thứ hai ghi 4, 2, 1, 3, 8, 6, 0; hàng kết quả ghi 7, ?, ?, ?, 10, ?, ?. Câu b — ba ngôi nhà, mái ghi 9, 8, 7; mỗi nhà có bốn hàng, mỗi hàng hai ô và hai số trong một hàng phải cộng lại bằng số trên mái: nhà 9 có (5, 4) · (6, ?) · (?, 2) · (0, ?); nhà 8 có (6, 2) · (5, ?) · (?, 1) · (?, 8); nhà 7 có (5, 2) · (?, 4) · (6, ?) · (?, 0). Mục tiêu: học sinh tính nhẩm để điền bảng cộng theo cột và tìm hai số có tổng cho trước trong mỗi ngôi nhà. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 87 – Bài 3, câu a Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 87 – Bài 3, câu b 5
- Biên soạn: Lop1.edu.vn Hoạt động của giáo viên Hoạt động của học sinh – Đọc và giải thích yêu cầu của đề bài rồi cho – Câu a: điền 8 (6 + 2) · 8 (7 + 1) · 7 (4 + 3) · học sinh làm bài và chữa bài. 10 (4 + 6) · 9 (9 + 0). – Câu a: nhắc cách đọc bảng — cộng hai số ở – Câu b, nhà mái 9: điền 3 (6 và 3) · 7 (7 và 2) · hai hàng trên được số ở hàng dưới; hai cột đã 9 (0 và 9). có sẵn kết quả 7 và 10 làm mẫu. – Nhà mái 8: điền 3 (5 và 3) · 7 (7 và 1) · 0 (0 – Câu b: giải thích — số trên mái nhà là kết và 8). quả, hai số cùng một tầng cộng lại phải bằng số – Nhà mái 7: điền 3 (3 và 4) · 1 (6 và 1) · 7 (7 trên mái. và 0). – Cho học sinh làm theo cặp; ai xong trước thì đọc lại cả ba ngôi nhà cho bạn nghe. – Chữa bài; hỏi ngôi nhà mái 7 có tầng nào chứa số 0. Sản phẩm học tập: a) 3 + 4 = 7 (mẫu) · 6 + 2 = 8 · 7 + 1 = 8 · 4 + 3 = 7 · 2 + 8 = 10 (mẫu) · 4 + 6 = 10 · 9 + 0 = 9. b) nhà 9: 5 và 4 (mẫu), 6 và 3, 7 và 2, 0 và 9; nhà 8: 6 và 2 (mẫu), 5 và 3, 7 và 1, 0 và 8; nhà 7: 5 và 2 (mẫu), 3 và 4, 6 và 1, 7 và 0. Đánh giá: giáo viên xem vở, nhận xét bằng lời; chú ý em nào quên rằng số 0 cũng là một số hạng hợp lệ. Bài 4. Số ? (6 phút) Đề bài (Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 87): Số ? Câu a — dãy biến đổi số: bắt đầu từ 5, qua +4, rồi −6, rồi +7 — ba ô để trống. Câu b — tháp gạch bốn tầng, mỗi viên ghi kết quả cộng hai viên kề nhau ở tầng ngay dưới: tầng đáy ghi 1, 2, 1, 0; tầng hai ghi 3, 3, ?; tầng ba ghi 6, ?; viên trên đỉnh để trống. Mục tiêu: học sinh tính nhẩm từ trái sang phải và phát hiện quy luật của một tháp số. Tranh Sách học sinh Toán 1, Tập một, trang 87 – Bài 4, câu a 6

